Hiển thị 13–24 của 43 kết quả

Hiển thị 9 12 18 24

XE HINO 3 CHÂN BỒN CÁM TRỤC VÍT 24 KHỐI

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 24,000(26,000) kg Tự trọng : 7,350  kg Chiều

XE HINO 3 CHÂN THÙNG CHỞ HEO 15 TẤN

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 24,000(26,000) kg Tự trọng : 7,350  kg Chiều

XE TẢI 3 CHÂN THÙNG BẢO ÔN 15 TẤN

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 24,000(26,000) kg Tự trọng : 7,350  kg Chiều

XE TẢI BEN HINO 6 TẤN

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 11,000 kg Tự trọng : 3,090 kg Chiều

XE TẢI CẨU DÀI 8M TẢI 8 TẤN

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 24,000(26,000) kg Tự trọng : 7,350  kg Chiều

XE TẢI CẨU HINO 3 CHÂN

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 24,000(26,000) kg Tự trọng : 7,365  kg Chiều

XE TẢI CẨU HINO 8 TẤN DÀI 6,5M

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 16,000 kg Tự trọng : 5,645  kg Chiều

XE TẢI ĐÔNG LẠNH 8 TẤN

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 16,000 kg Tự trọng : 5,770  kg Chiều

XE TẢI HINO 15 TẤN EURO5 2025

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 24,000(26,000) kg Tự trọng : 7,350  kg Chiều

XE TẢI HINO 15 TẤN MUI BẠT 9,4M

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 24,000(26,000) kg Tự trọng : 7,350  kg Chiều

XE TẢI HINO 15 TẤN THÙNG LỬNG

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 24,000(26,000) kg Tự trọng : 7,350  kg Chiều

XE TẢI HINO 3 CHÂN ĐÔNG LẠNH

THÔNG TIN SẢN PHẨM THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng tải trọng : 24,000(26,000) kg Tự trọng : 7,350  kg Chiều